Chính sách bán hàng
Miễn phí giao hàng từ đơn 10 triệu đối với tuỳ loại mặt hàng. Xem chi tiết
Cam kết hàng chính hãng 100%
Đổi trả trong vòng 3 ngày đối với hàng còn nguyên tem. Xem chi tiết
Đặt hàng trên website Quý Khách vui lòng chủ động liên hệ và thực hiện thanh toán đặt cọc cho giá trị đơn đặt hàng.
Dịch vụ khác
Gói dịch vụ bảo hành/ Sửa chữa tận nơi.Xem chi tiết
Sản phẩm còn hàng tại:
25 Bàu Cát 6, Phường 14, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí MinhLiên hệ kinh doanh
Sale dự án:
0779.155.688
Sale bán lẻ:
0901.8080.59
Hỗ trợ và tư vấn nhanh:
0901.8080.59
Được hỗ trợ tốt nhất. Hãy gọi
Tổng đài TIN HỌC NLT
HOẶC
Chat hỗ trợ trực tuyến
CHAT VỚI CHÚNG TÔIKhách hàng chấm điểm, đánh giá, nhận xét
Thông số kỹ thuật
TÊN GỌI | DIỄN GIẢI |
---|---|
Kích thước đường chéo | 23.8" |
Vùng hiển thị thực | 527.04 mm x 296.46 mm (20.75" x 11.67") - Diện tích: 156,246.28 mm² (242.18 in²) |
Tấm nền | IPS (In-Plane Switching) technology |
Lớp phủ màn hình | Chống chói (Anti-glare) với độ cứng 3H |
Độ phân giải tối đa | 1920 x 1080 |
Tần số quét | 100Hz |
Góc nhìn | 178° dọc / 178° ngang |
Kích thước điểm ảnh | 0.2745 mm x 0.2745 mm |
Mật độ điểm ảnh (PPI) | 92.53 |
Tỷ lệ tương phản | 1.500:1 (typical) |
Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
Công nghệ đèn nền | LED edgelight |
Độ sáng | 250 cd/m² (typical) |
Thời gian phản hồi | 5ms (gray-to-gray Fast mode), 8ms (gray-to-gray Normal mode) |
Hỗ trợ màu sắc | 16.7 triệu màu |
Độ phủ màu | 99% sRGB |
Tính năng bảo vệ mắt | Chứng nhận TÜV Eye Comfort 4-Star, Flicker Free |
Cổng kết nối | 1x HDMI 1.4 (HDCP 1.4) 1x DP 1.4 (HDCP 1.4) 1x DP-out 1.4 với MST (HDCP 1.4) 1x cổng RJ45 Ethernet 1GbE 1x USB 3.2 Gen1 Type-C upstream (DP Alt mode, hỗ trợ PD 90W) 3x USB 3.2 Gen1 Type-A downstream 1x USB 3.2 Gen1 Type-C downstream (PD 15W, chỉ truyền dữ liệu) |
USB Power Delivery | 90W (USB-C upstream), 15W (USB-C downstream) |
Loa tích hợp | Không (hỗ trợ gắn soundbar tùy chọn) |
Khả năng điều chỉnh | Chiều cao, nghiêng, xoay ngang, xoay dọc |
Chiều cao điều chỉnh | Tối đa 150 mm (5.9") |
Nghiêng | -5° đến +21° |
Xoay ngang | -45° đến +45° |
Xoay dọc | -90° đến +90° |
Hỗ trợ Daisy Chain | Có |
Đồng bộ nút nguồn Dell | Có (qua cổng USB-C upstream) |
Dell Display Manager | Tương thích, hỗ trợ Easy Arrange |
Quản lý tài sản từ xa | Có |
Điện áp yêu cầu | 100–240 VAC, 50/60 Hz ± 3 Hz, 2A (typ) |
Tiêu thụ điện năng | 0.3W (tắt), 0.3W (chế độ chờ), 1.0W (chờ có mạng) 13.9W (sử dụng bình thường), 180W (tối đa), 15.2W (Pon), 49.8kWh (TEC) |
Tiêu chuẩn bảo mật | Kensington Security Slot™ |
Chứng nhận | ENERGY STAR, EPEAT GOLD, EPEAT Climate+, TCO Certified, TCO Certified Edge, RoHS, BFR/PVC-Free, thủy tinh không asen, không thủy ngân (chỉ panel) |
Chuẩn gắn tường | VESA 100x100 mm |
Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 40°C (32°F ~ 104°F) |
Nhiệt độ lưu trữ | -20°C ~ 60°C (-4°F ~ 140°F) |
Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 80% (không ngưng tụ) |
Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90% (không ngưng tụ) |
Độ cao hoạt động | Tối đa 5.000 m (16,404 ft) |
Độ cao lưu trữ | Tối đa 12.192 m (40,000 ft) |
Phụ kiện đi kèm | 1x màn hình 1x chân đế + đế đứng 1x dây cột cáp 1x Hướng dẫn cài đặt nhanh 1x tài liệu an toàn và môi trường |
Cáp đi kèm | 1x dây nguồn 1x cáp DP-to-DP (1.8m) 1x cáp USB 3.2 Gen2 Type C-to-C (1.0m) |
Kích thước (có chân đế) | Cao: 14.33" ~ 19.55" Rộng: 21.21" Sâu: 7.16" |
Kích thước (không chân đế) | Cao: 12.37" Rộng: 21.21" Sâu: 1.97" |
Khối lượng | Panel (dùng gắn VESA): 8.13 lbs Trọng lượng đóng gói: 15.96 lbs |
Bảo hành | 3 năm phần cứng có Dịch vụ Đổi mới nâng cao và thay tấm nền Premium Panel Exchange |
TÊN GỌI | DIỄN GIẢI |
---|---|
Kích thước đường chéo | 23.8" |
Vùng hiển thị thực | 527.04 mm x 296.46 mm (20.75" x 11.67") - Diện tích: 156,246.28 mm² (242.18 in²) |
Tấm nền | IPS (In-Plane Switching) technology |
Lớp phủ màn hình | Chống chói (Anti-glare) với độ cứng 3H |
Độ phân giải tối đa | 1920 x 1080 |
Tần số quét | 100Hz |
Góc nhìn | 178° dọc / 178° ngang |
Kích thước điểm ảnh | 0.2745 mm x 0.2745 mm |
Mật độ điểm ảnh (PPI) | 92.53 |
Tỷ lệ tương phản | 1.500:1 (typical) |
Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
Công nghệ đèn nền | LED edgelight |
Độ sáng | 250 cd/m² (typical) |
Thời gian phản hồi | 5ms (gray-to-gray Fast mode), 8ms (gray-to-gray Normal mode) |
Hỗ trợ màu sắc | 16.7 triệu màu |
Độ phủ màu | 99% sRGB |
Tính năng bảo vệ mắt | Chứng nhận TÜV Eye Comfort 4-Star, Flicker Free |
Cổng kết nối | 1x HDMI 1.4 (HDCP 1.4) 1x DP 1.4 (HDCP 1.4) 1x DP-out 1.4 với MST (HDCP 1.4) 1x cổng RJ45 Ethernet 1GbE 1x USB 3.2 Gen1 Type-C upstream (DP Alt mode, hỗ trợ PD 90W) 3x USB 3.2 Gen1 Type-A downstream 1x USB 3.2 Gen1 Type-C downstream (PD 15W, chỉ truyền dữ liệu) |
USB Power Delivery | 90W (USB-C upstream), 15W (USB-C downstream) |
Loa tích hợp | Không (hỗ trợ gắn soundbar tùy chọn) |
Khả năng điều chỉnh | Chiều cao, nghiêng, xoay ngang, xoay dọc |
Chiều cao điều chỉnh | Tối đa 150 mm (5.9") |
Nghiêng | -5° đến +21° |
Xoay ngang | -45° đến +45° |
Xoay dọc | -90° đến +90° |
Hỗ trợ Daisy Chain | Có |
Đồng bộ nút nguồn Dell | Có (qua cổng USB-C upstream) |
Dell Display Manager | Tương thích, hỗ trợ Easy Arrange |
Quản lý tài sản từ xa | Có |
Điện áp yêu cầu | 100–240 VAC, 50/60 Hz ± 3 Hz, 2A (typ) |
Tiêu thụ điện năng | 0.3W (tắt), 0.3W (chế độ chờ), 1.0W (chờ có mạng) 13.9W (sử dụng bình thường), 180W (tối đa), 15.2W (Pon), 49.8kWh (TEC) |
Tiêu chuẩn bảo mật | Kensington Security Slot™ |
Chứng nhận | ENERGY STAR, EPEAT GOLD, EPEAT Climate+, TCO Certified, TCO Certified Edge, RoHS, BFR/PVC-Free, thủy tinh không asen, không thủy ngân (chỉ panel) |
Chuẩn gắn tường | VESA 100x100 mm |
Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 40°C (32°F ~ 104°F) |
Nhiệt độ lưu trữ | -20°C ~ 60°C (-4°F ~ 140°F) |
Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 80% (không ngưng tụ) |
Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90% (không ngưng tụ) |
Độ cao hoạt động | Tối đa 5.000 m (16,404 ft) |
Độ cao lưu trữ | Tối đa 12.192 m (40,000 ft) |
Phụ kiện đi kèm | 1x màn hình 1x chân đế + đế đứng 1x dây cột cáp 1x Hướng dẫn cài đặt nhanh 1x tài liệu an toàn và môi trường |
Cáp đi kèm | 1x dây nguồn 1x cáp DP-to-DP (1.8m) 1x cáp USB 3.2 Gen2 Type C-to-C (1.0m) |
Kích thước (có chân đế) | Cao: 14.33" ~ 19.55" Rộng: 21.21" Sâu: 7.16" |
Kích thước (không chân đế) | Cao: 12.37" Rộng: 21.21" Sâu: 1.97" |
Khối lượng | Panel (dùng gắn VESA): 8.13 lbs Trọng lượng đóng gói: 15.96 lbs |
Bảo hành | 3 năm phần cứng có Dịch vụ Đổi mới nâng cao và thay tấm nền Premium Panel Exchange |
Tin tức mới nhất
THANH TOÁN TIỆN LỢI Trả tiền mặt, chuyển khoản, trả góp 0%
GIAO HÀNG TOÀN QUỐC Giao hàng trước trả tiền sau COD
HỖ TRỢ NHIỆT TÌNH Tổng đài tư vấn: 0901 80 80 59
ĐỔI TRẢ DỄ DÀNG Đổi mới 15 ngày đầu
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TIN HỌC NLT
THÔNG TIN CHUNG
HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TIN HỌC NLT
Giấy chứng nhận ĐKDN số 0314190986 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh cấp ngày 09/01/2017.
Trụ sở: 25 Bàu Cát 6, Phường 14, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
SO SÁNH SẢN PHẨM
Thêm sản phẩm
Sản phẩm đã xem gần nhất
Màn hình 23.8 inch Dell P2425HE | Full HD | 100 Hz
5.211.000 đ
Hoặc nhập tên để tìm