Khuyến mại Hệ thống Showroom Tư vấn doanh nghiệp Liên hệ Tin công nghệ
WD Ultrastar DC HC555 20TB SATA SE
Model WUH722020CLE6L4
Dung lượng 20TB
Chuẩn CMR, giao tiếp SATA 6Gb/s
Bảo mật SE - không mã hóa
Cache 512MB
Tốc độ quay 7200 RPM
Tốc độ truyền tối đa 285 MB/s
Độ trễ trung bình 4.16ms
Công nghệ HelioSeal (Helium)
MTBF 2.500.000 giờ
AFR 0.35%
Bảo hành 5 năm
Công suất hoạt động 6.4W
Công suất Idle 5.3W
Kích thước 147.0x101.6x26.1mm
Trọng lượng tối đa 690g
Độ ồn 2.0/3.2 Bels
Nhiệt độ hoạt động 5°C~60°C
Ứng dụng Data Center, AI, Cloud

Ổ Cứng HDD WD Ultrastar DC HC555 | 20TB WUH722020CLE6L4 | SATA 6Gb/s SE | 7200RPM

(0 đánh giá)

Thương hiệu: Western Digital

SKU: Ultrastar DC HC555

26.470.000 đ Giá đã VAT +8%
24.509.259 đ Giá chưa VAT -8%
Bảo hành: 60 tháng

Chính sách bán hàng

Miễn phí giao hàng từ đơn 10 triệu đối với tuỳ loại mặt hàng. Xem chi tiết

Cam kết hàng chính hãng 100%

Đổi trả trong vòng 3 ngày đối với hàng còn nguyên tem. Xem chi tiết

Đặt hàng trên website Quý Khách vui lòng chủ động liên hệ và thực hiện thanh toán đặt cọc cho giá trị đơn đặt hàng.

Dịch vụ khác

Gói dịch vụ bảo hành/ Sửa chữa tận nơi.Xem chi tiết

Liên hệ kinh doanh

Sale dự án: 0901.8080.59

Sale bán lẻ: 0901.8080.59

Hỗ trợ và tư vấn nhanh: 0901.8080.59

Được hỗ trợ tốt nhất. Hãy gọi Tổng đài TIN HỌC NLT

Được hỗ trợ tốt nhất. Hãy gọi
Tổng đài TIN HỌC NLT

0901.8080.59

HOẶC

Chat hỗ trợ trực tuyến

CHAT VỚI CHÚNG TÔI

Khách hàng chấm điểm, đánh giá, nhận xét

0.0
  • 5
    0 Đánh giá
  • 4
    0 Đánh giá
  • 3
    0 Đánh giá
  • 2
    0 Đánh giá
  • 1
    0 Đánh giá
Chọn đánh giá của bạn
Quá tuyệt vời

Thông số kỹ thuật

TÊN GỌIDIỄN GIẢI
Thương hiệu Western Digital
Dòng sản phẩm Ultrastar DC HC555
Mã sản phẩm (Model Number) WUH722020CLE6L4 (20TB, SATA 512e, SE - No Encryption)
Dung lượng 20TB
Loại ổ đĩa Ổ cứng cơ (HDD) Enterprise/Data Center, 3.5 inch
Công nghệ ghi dữ liệu CMR - Conventional Magnetic Recording, ePMR (energy-assisted PMR)
Chuẩn giao tiếp SATA 6Gb/s
Bảo mật dữ liệu SE (Base) - Không mã hóa, chỉ hỗ trợ Sanitize Overwrite
Kích thước sector 512e (Advanced Format, có thể chuyển sang 4Kn qua WDCKIT Drive Utility)
Mật độ diện tích (Areal Density) 1137 Gbit/in²
Bộ nhớ đệm (Cache) 512MB
Tốc độ quay 7200 RPM
Độ trễ trung bình (Latency) 4.16ms
Tốc độ truyền dữ liệu bền vững Tối đa 285 MB/s (272 MiB/s)
Công nghệ đóng gói khí HelioSeal - đóng kín khí Helium bên trong
Công nghệ chống rung Rotational Vibration Safeguard (RVS) - 2 cảm biến, kết hợp Dynamic Fly Height
Công nghệ định vị đầu đọc Triple-Stage Micro Actuator
Tỷ lệ lỗi (Error Rate) 1 lỗi không phục hồi / 10^15 bit đọc
Số chu kỳ Load/Unload 600.000 chu kỳ (ở 40°C)
Khả năng hoạt động 24x7 (liên tục 24 giờ x 7 ngày)
MTBF (thời gian trung bình giữa các lỗi) 2.500.000 giờ (giá trị dự kiến)
Tỷ lệ lỗi hàng năm (AFR) 0.35% (giá trị dự kiến)
Bảo hành 5 năm (Limited Warranty)
Yêu cầu nguồn điện +5 VDC, +12 VDC
Công suất hoạt động (Operating) 6.4W (typical, SATA)
Công suất ở chế độ nghỉ (Idle) 5.3W (SATA)
Hiệu suất tiêu thụ điện ở Idle 0.27 W/TB
Chiều cao (Height) Tối đa 26.1 mm (1.028 in.)
Chiều dài (Length) Tối đa 147.0 mm (5.787 in.)
Chiều rộng (Width) 101.6 mm (4.0 in.) ± 0.01 in.
Trọng lượng Tối đa 690g (1.52 lb.) ± 10%
Độ ồn (Acoustics) 2.0 Bels (Idle) / 3.2 Bels (Operating), giá trị điển hình
Nhiệt độ hoạt động 5°C ~ 60°C
Nhiệt độ không hoạt động -40°C ~ 70°C
Chống sốc khi hoạt động 50G (nửa hình sin 2ms)
Chống sốc khi không hoạt động 250G (nửa hình sin)
Chống rung khi hoạt động 0.67 G RMS (5-500 Hz, trục XYZ)
Chống rung khi không hoạt động 1.04 G RMS (2-200 Hz, trục XYZ)
Ứng dụng phù hợp Trung tâm dữ liệu (Data Center), Hyperscaler, Big Data, huấn luyện AI, hạ tầng hội tụ (Converged Infrastructure), điện toán đám mây và hybrid cloud
Tuân thủ quy chuẩn RoHS (Directive 2011/65/EU và (EU) 2015/863)
Xem thêm cấu hình chi tiết +

Tin tức mới nhất

SO SÁNH SẢN PHẨM

Thêm sản phẩm

So sánh
Xoá sản phẩm