Khuyến mại Hệ thống Showroom Tư vấn doanh nghiệp Liên hệ Tin công nghệ
Thương hiệu: DINTEK
Model sản phẩm: 1107-04011
Tình trạng: Mới 100%
Dây cáp mạng chuẩn quốc tế Cat.6.
Chất liệu: Lõi đồng, kích thước: 0.56mm.
Chạy tốc độ 1G, khoảng cách 100m.
Đáp ứng ứng dụng Gigabit Ethernet, 10/100BASE-TX…
Cho phép cấp nguồn qua Ethernet (PoE).
Quy cách: 100m/thùng, vỏ PVC màu xám.
Ứng dụng: triển khai camera HD, hệ thống mạng tốc độ cao, …

Dây mạng Cat6 U/FTP Dintek PowerMAX500 (1107-04011) | 4P · 23AWG · Đồng nguyên chất (Pure Annealed Copper) | PoE/PoE++ · 10Gbps · 70m | 305 mét/cuộn · PVC màu xám

(0 đánh giá)

Thương hiệu: DinTek

SKU: 1107-04011

7.799.000 đ Giá đã VAT +8%
7.221.296 đ Giá chưa VAT -8%

Chính sách bán hàng

Miễn phí giao hàng từ đơn 10 triệu đối với tuỳ loại mặt hàng. Xem chi tiết

Cam kết hàng chính hãng 100%

Đổi trả trong vòng 3 ngày đối với hàng còn nguyên tem. Xem chi tiết

Đặt hàng trên website Quý Khách vui lòng chủ động liên hệ và thực hiện thanh toán đặt cọc cho giá trị đơn đặt hàng.

Dịch vụ khác

Gói dịch vụ bảo hành/ Sửa chữa tận nơi.Xem chi tiết

Liên hệ kinh doanh

Sale dự án: 0901.8080.59

Sale bán lẻ: 0908.937.427

Hỗ trợ và tư vấn nhanh: 0901.8080.59

Được hỗ trợ tốt nhất. Hãy gọi Tổng đài TIN HỌC NLT

Được hỗ trợ tốt nhất. Hãy gọi
Tổng đài TIN HỌC NLT

0901.8080.59

HOẶC

Chat hỗ trợ trực tuyến

CHAT VỚI CHÚNG TÔI

Dây mạng Cat6 U/FTP Dintek PowerMAX500 (1107-04011) | 4P · 23AWG · Đồng nguyên chất (Pure Annealed Copper) | PoE/PoE++ · 10Gbps · 70m | 305 mét/cuộn · PVC màu xám

Dây mạng Cat6 U/FTP Dintek PowerMAX500 (1107-04011) xuất hiện như một lựa chọn cân bằng giữa hiệu năng và độ tin cậy cho các công trình mạng chuyên nghiệp lẫn dự án văn phòng. Dây mạng Cat6 U/FTP Dintek PowerMAX500 (1107-04011) được thiết kế theo chuẩn U/FTP với lõi đồng đặc 23AWG và foil bọc riêng từng cặp, tối ưu cho việc giảm nhiễu điện từ và bảo đảm truyền dẫn mạnh mẽ ở tần số lên đến 500 MHz; cuộn 305 mét dạng EZI-Pull giúp thi công nhanh gọn trên công trình. Tin học Thành Khang có cung cấp mẫu PowerMAX500 để kiểm tra thực tế về tiêu chuẩn Cat6, thử bấm đầu RJ45 cho FTP và đánh giá tính tương thích với Switch Gigabit, Access Point hay hệ thống camera IP trước khi quyết định lắp đặt lớn.

I. Tổng quan cấu tạo và vật liệu

1. Lõi dẫn và cấu trúc cáp

Dintek PowerMAX500 sử dụng lõi dẫn bằng đồng nguyên chất loại solid annealed với tiết diện tương đương 23AWG, đây là kích thước thường được ưu tiên cho cáp Cat6 nhằm đảm bảo điện trở lõi thấp và ổn định về mặt cơ điện. Thiết kế lõi đặc giúp giảm tổn hao khi truyền dẫn ở tần số cao, đồng thời duy trì tính cơ học tốt khi phải đi cáp dài trong các máng và ống gen của công trình.

Lớp cách điện xung quanh mỗi lõi dùng polyethylene có đường kính cách điện khoảng 1.35mm ±0.1mm, đảm nhiệm vai trò giữ khoảng cách điện giữa các sợi và giảm nhiễu cặp-sang-cặp, góp phần vào đặc tính trở kháng 100Ω ±5% của sản phẩm. Tổng hợp lại, cấu trúc lõi 23AWG và vật liệu cách điện tạo thành nền tảng cho khả năng truyền dẫn ổn định của cáp Cat6 U/FTP PowerMAX500.

2. Foil bọc từng cặp và lớp chắn chung

Một trong những điểm nổi bật của dây mạng Cat6 là lớp foil bọc riêng cho từng cặp (U/FTP), kết hợp với dây tiếp mát bện thiếc giúp giảm nhiễu điện từ và tiếng ồn trong môi trường nhiều thiết bị điện tử. Giải pháp bọc từng cặp đặc biệt hữu ích khi hệ thống cần truyền tín hiệu mạng cùng lúc với nguồn PoE/PoE++ cho camera IP hay Access Point, bởi nhiễu chéo giữa các cặp có thể ảnh hưởng đến hiệu năng ở tần số cao.

Lớp vỏ ngoài bằng PVC màu xám đạt chuẩn UL CM theo UL 444 tạo thành lớp bảo vệ cơ học, bảo vệ cáp khỏi va đập, mài mòn và tác động vật lý khi thi công trong ống gen hoặc lắp nổi. Sự kết hợp giữa foil từng cặp và vỏ PVC giúp PowerMAX500 phù hợp triển khai cho hệ thống mạng văn phòng, cho hạ tầng camera và cho các kịch bản cần PoE, đồng thời vẫn đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn như ANSI/TIA-568.2-D và ISO/IEC 11801.

3. Kích thước, cơ khí và chứng nhận

Đường kính ngoài của cáp nằm ở khoảng 6.6mm ±0.3mm, mang lại sự cân bằng giữa khả năng luồn ống và độ bền cơ học; lực kéo tối đa cho phép khi thi công là 110N, trở kháng 100Ω ±5% và điện trở lõi ≤ 9.38Ω/100m ở 20°C. Những chỉ số cơ-điện này phản ánh điều kiện hoạt động tin cậy khi cáp được lắp đúng tiêu chuẩn, đồng thời cho phép kiểm tra nhanh bằng các thiết bị đo chuyên dụng trước khi nghiệm thu.

Về chứng nhận, PowerMAX500 được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và chứng nhận ETL Verified, RoHS, REACH cùng tiêu chuẩn UL CM; điều này giúp tạo niềm tin cho nhà thầu và bộ phận kỹ thuật khi chọn cáp cho dự án. Ngoài ra, tính năng Cold Bend Test chứng minh cáp không nứt ở –20°C trong 4 giờ, tăng độ an tâm khi lắp đặt dây mạng ở môi trường lạnh hoặc lưu kho trong khoảng nhiệt độ thấp.

II. Hiệu năng truyền dẫn và ứng dụng thực tế

1. Băng thông, tần số và truyền dẫn 10Gbps (giới hạn)

PowerMAX500 hoạt động hiệu quả ở tần số lên đến 500 MHz, con số này cho phép truyền dẫn dữ liệu với băng thông đủ rộng cho hầu hết các ứng dụng Gigabit Ethernet và nhiều kịch bản 10GbE ngắn hạn. Thực tế áp dụng cho hệ thống, cáp Cat6 U/FTP có thể hỗ trợ tốc độ 10Gbps nhưng thường giới hạn ở khoảng cách tối đa an toàn 50–70 mét tùy điều kiện môi trường và chất lượng thiết bị đầu cuối.

Trong các triển khai văn phòng hay trung tâm dữ liệu nhỏ, Dintek PowerMAX500 phù hợp cho kết nối giữa switch Gigabit, patch panel và server, đồng thời hỗ trợ các hệ thống camera IP chất lượng cao và streaming video. Đối với các trường hợp cần truyền 10GbE ở khoảng cách dài hơn, lựa chọn Cat6a hoặc cáp quang nên được cân nhắc để đảm bảo băng thông và độ tin cậy.

2. Ứng dụng PoE, camera IP và thiết bị mạng

Khả năng hỗ trợ PoE/PoE++ (IEEE 802.3af/at/bt) khiến PowerMAX500 là lựa chọn tự nhiên khi triển khai camera PoE, Access Point không dây hoặc các thiết bị IoT cần cấp nguồn qua cáp mạng. Khi cấp nguồn PoE++, cần lưu ý đến tổng công suất và tổ chức dây để tránh quá nhiệt, đặc biệt khi nhiều kênh cùng truyền công suất cao trong môi trường nhiệt độ cao.

Trong hệ thống camera IP, cáp Cat6 U/FTP giúp giảm hiện tượng mất gói do nhiễu và duy trì chất lượng hình ảnh khi truyền video liên tục; kết hợp với switch PoE và đầu nối shielded RJ45, hệ thống camera đạt hiệu suất ổn định. Ngoài ra, việc dùng dây mạng Dintek chất lượng cao như PowerMAX500 cũng làm giảm nhu cầu bảo trì, giúp hệ thống vận hành liên tục với ít can thiệp kỹ thuật.

3. Tương tác với đầu nối, patch panel và tester

Khi bấm đầu RJ45 cho loại cáp U/FTP cần sử dụng đầu RJ45 shielded và đảm bảo tiếp đất vỏ kim loại để tận dụng lớp foil bảo vệ; việc xử lý foil và dây tiếp mát phải thực hiện cẩn thận để tránh làm xước lõi hoặc làm thay đổi trở kháng. Lắp đặt trên patch panel hoặc keystone jack yêu cầu tuân thủ thứ tự dây tiêu chuẩn (T568A/T568B) và đảm bảo bấm chặt để đạt thông số truyền dẫn mong muốn.

Kiểm tra sau khi bấm bằng cable tester hoặc certifier chuyên dụng (thử nghiệm tầm đo tới 500 MHz) là bước không thể bỏ qua để xác nhận trở kháng, mất phản xạ (Return Loss) và sự cân bằng cặp. Chỉ sau khi đo đạc đạt chuẩn mới đưa vào sử dụng chính thức nhằm tránh hiện tượng suy giảm hiệu năng, lỗi giao tiếp hoặc mất đồng bộ trong hệ thống mạng lớn.

III. Thi công, bấm đầu và kiểm tra chất lượng

1. Chuẩn bị thi công và lưu ý an toàn

Trước khi triển khai đường cáp Cat6 U/FTP PowerMAX500, cần kiểm tra đường đi, ống gen và điểm cố định để đảm bảo cuộn 305 mét có thể luồn qua một cách an toàn mà không gây xoắn hoặc gập quá mạnh. Việc bảo đảm bán kính uốn phù hợp và tránh kéo quá lực tối đa 110N sẽ giảm nguy cơ hư hỏng lõi đồng 23AWG, giữ điện trở lõi ≤ 9.38Ω/100m như thông số kỹ thuật.

Trong môi trường thi công, lưu ý nhiệt độ lắp đặt nằm trong ngưỡng 0°C đến +50°C, tránh để cuộn cáp tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt cao hoặc vật sắc nhọn; vỏ PVC của cáp tuy bền nhưng vẫn cần che chắn khi bước thi công qua các khu vực có nguy cơ cơ học cao. Trước khi bấm đầu RJ45 shielded, việc cắt, tách foil bọc từng cặp và xử lý dây tiếp mát phải làm cẩn thận để giữ trở kháng ổn định, tránh làm ảnh hưởng đến thông số truyền dẫn ở tần số lên đến 500 MHz.

2. Kỹ thuật bấm đầu RJ45 shielded cho U/FTP

Khi bấm đầu cho Dintek PowerMAX500, nên dùng đầu nối shielded (metal RJ45) và patch panel loại có tiếp đất để tận dụng hoàn toàn lớp foil bọc từng cặp của cáp U/FTP, đảm bảo đường tiếp đất vỏ kim loại được nối liên tục đến tủ mạng. Việc xử lý foil và dây tiếp mát cần khéo léo: gấp gọn phần foil, nối dây tiếp mát vào điểm tiếp đất của đầu nối, tránh để lớp chống nhiễu chạm vào lõi dẫn gây mạch ngắn.

Quy tắc phân dây theo chuẩn T568A hoặc T568B phải được tuân thủ trên toàn hệ thống, đồng thời hạn chế lộ ra phần lõi không cần thiết; sau khi bấm xong, kiểm tra bằng cable tester sơ bộ để xác nhận continuity, rồi dùng certifier để đo chi tiết như return loss, crosstalk và khả năng hoạt động tới 500 MHz nếu cần. Việc này giúp đảm bảo hệ thống đạt yêu cầu ANSI/TIA-568.2-D Cat.6 và ISO/IEC 11801 trước khi nghiệm thu.

3. Kiểm tra, hiệu chuẩn và nghiệm thu

Ngay sau khi hoàn tất bấm đầu và đấu nối vào patch panel, thử nghiệm bằng thiết bị tester chuyên dụng để kiểm tra các chỉ số cơ bản như continuity, pair order, short, open và miswire; với những dự án yêu cầu cao, sử dụng certifier đo được thông số tới 500 MHz để đánh giá full performance của cáp. Các kết quả đo cần so sánh với tiêu chuẩn Cat6 (trở kháng 100Ω ±5%, tốc độ lan truyền ~78%, điện trở lõi ≤9.38Ω/100m) để quyết định có chấp nhận nghiệm thu hay cần xử lý lại.

Ghi lại báo cáo đo, đánh dấu những đoạn không đạt và thực hiện xử lý như bấm lại đầu hoặc thay đoạn cáp lỗi; giữ tư liệu đo làm cơ sở tham chiếu khi bảo hành hoặc khi mở rộng hệ thống về sau. Thực hiện nghiệm thu đúng quy trình giúp tránh hiện tượng suy giảm hiệu năng sau khi hệ thống đưa vào vận hành và giảm chi phí bảo trì về lâu dài.

IV. Quản lý PoE, nhiệt độ và độ tin cậy vận hành

1. PoE/PoE++: khả năng cấp nguồn và lưu ý kỹ thuật

Dintek PowerMAX500 hỗ trợ truyền tải PoE và PoE++ theo các chuẩn IEEE 802.3af/at/bt, phù hợp để cấp nguồn cho camera IP, access point hoặc thiết bị IoT trực tiếp qua cáp mạng mà không cần nguồn rời. Khi triển khai PoE++, cần tính toán công suất tiêu thụ thực tế của từng thiết bị và tổng công suất trên một bundle để tránh quá nhiệt ở đoạn cáp, khi cáp đi trong ống gen kín nơi lưu thông khí kém.

Phân bổ kênh cấp nguồn cần tuân thủ hướng dẫn nhà sản xuất switch PoE và chú ý tới nhiệt độ môi trường; lựa chọn PowerMAX500 với lõi đồng 23AWG giúp giảm suy hao điện năng so với dây mảnh, nhưng vẫn phải hạn chế dùng ở khoảng cách vượt quá khuyến nghị khi cấp công suất cao cho PoE++. Đo nhiệt độ thực tế trên đoạn cáp khi vận hành PoE liên tục là bước thực tế nên làm trong giai đoạn chạy thử nghiệm.

2. Ảnh hưởng của môi trường và vận hành 24/7

Cáp PVC loại CM phù hợp cho nhiều môi trường nhưng không phải là lựa chọn cho khu vực có yêu cầu chống cháy cao như plenum; khi cần đi cáp trong hành lang thông gió, cân nhắc sang loại LSZH hoặc cáp có rating phù hợp. PowerMAX500 đã trải qua Cold Bend Test ở –20°C nhằm chứng minh độ bền khi lưu kho hoặc thi công trong điều kiện lạnh, tuy nhiên vận hành lâu dài trong môi trường nhiệt độ cao gần 60°C có thể rút ngắn tuổi thọ và ảnh hưởng tới điện môi cách điện.

Khi hệ thống hoạt động 24/7, ví dụ cho camera giám sát hoặc cho kết nối máy chủ, cần chú trọng kiểm tra định kỳ đầu nối, bảo đảm patch panel, keystone và switch được làm mát đủ để giảm rủi ro gián đoạn. Lưu trữ cuộn cáp đúng cách và tránh kéo căng khi lắp đặt giúp duy trì tính ổn định điện-điện học của cáp trong suốt vòng đời sử dụng.

3. Tuổi thọ, bảo hành và quản lý thay thế

Với chứng nhận ETL, RoHS và REACH, dây mạng PowerMAX500 mang lại niềm tin về tính an toàn vật liệu và tuân thủ quy định môi trường, đồng thời giúp đơn vị thi công dễ dàng chứng minh tiêu chuẩn cho chủ đầu tư. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào môi trường vận hành, tần suất can thiệp trên đường cáp và chất lượng bấm đầu; ghi nhận và quản lý nhãn mác, ngày sản xuất sẽ giúp việc bảo hành và đối chiếu khi cần thay thế.

Trong kế hoạch quản lý hạ tầng, nên đặt lịch kiểm tra định kỳ và ghi nhật ký cho mọi can thiệp như bấm lại đầu, di chuyển đoạn cáp hoặc bổ sung thiết bị PoE; phương pháp này giúp dự báo thời điểm cần thay thế và tối ưu chi phí vận hành dài hạn cho hệ thống mạng.

V. So sánh, lựa chọn và kết luận mua hàng

1. So sánh Dintek PowerMAX500 với các lựa chọn khác

So sánh giữa Cat6 U/FTP PowerMAX500 và các lựa chọn như Cat5e U/UTP hay Cat6a reveals rõ ràng ưu nhược từng loại: PowerMAX500 mạnh hơn Cat5e về tần số và khả năng hỗ trợ Gigabit ổn định, đồng thời rẻ hơn Cat6a khi nhu cầu không đặt ở truyền 10Gbps trên khoảng cách dài. Cat6a vẫn giữ ưu thế khi bắt buộc truyền tải 10GbE tại 100 mét, nhưng nếu hạ tầng chỉ cần Gigabit hoặc 10GbE trong phạm vi 50–70 mét, PowerMAX500 là phương án cân bằng giữa hiệu năng và chi phí.

Trong bối cảnh triển khai camera IP, hệ thống POE và switch Gigabit cho văn phòng, PowerMAX500 với cấu trúc U/FTP và lõi 23AWG cho phép giảm nhiễu chéo, cải thiện chất lượng video và giảm nhu cầu bảo trì so với dây U/UTP chất lượng thấp. Việc chọn giữa PowerMAX500 và Cat6a phụ thuộc vào kế hoạch mở rộng băng thông trong tương lai và ngân sách đầu tư dài hạn cho hạ tầng.

2. Lời khuyên lựa chọn theo kịch bản sử dụng

Đối với công trình văn phòng, hệ thống camera tòa nhà hoặc triển khai access point trong khuôn viên nhỏ, lựa chọn Dintek PowerMAX500 là hợp lý khi cân nhắc giữa chi phí, hiệu năng và khả năng hỗ trợ PoE++. Trong trường hợp dự án yêu cầu triển khai 10GbE ở toàn bộ tầng hoặc trong trung tâm dữ liệu, cần cân nhắc Cat6a hoặc giải pháp cáp quang để đảm bảo băng thông dài hạn.

Khi mua cuộn cáp cho thi công, ưu tiên chọn nguồn hàng có chứng nhận, ghi rõ mã sản phẩm 1107-04011 và cuộn EZI-Pull 305 mét để thuận tiện thi công. Sau khi lắp đặt, hoàn tất quy trình kiểm tra bằng certifier và lưu báo cáo nghiệm thu để làm cơ sở bảo hành, đồng thời giữ lại nhãn cuộn làm bằng chứng cho cam kết chất lượng.

3. Kết luận và nơi tham khảo sản phẩm

Tóm lại, Dây mạng Cat6 U/FTP Dintek PowerMAX500 (1107-04011) là giải pháp cân bằng cho nhiều kịch bản: từ thi công văn phòng, camera IP, hệ thống PoE đến việc chuẩn bị cho tương lai khi có nhu cầu nâng cấp lên 10GbE ở khoảng cách ngắn. Với lõi 23AWG, foil bọc từng cặp, tần số hoạt động đến 500 MHz và cuộn 305 mét tiện thi công, sản phẩm thương hiệu Dintek phù hợp với các nhà thầu và đội ngũ kỹ thuật tìm kiếm hiệu năng ổn định với chi phí hợp lý.

Để trải nghiệm trực tiếp và nhận tư vấn chi tiết về phương án thi công, phụ kiện đầu nối shielded và dịch vụ bấm đầu/jig test, có thể tham khảo và kiểm tra mẫu tại Tin học Thành Khang trước khi triển khai lắp đặt lớn.

Khách hàng chấm điểm, đánh giá, nhận xét

0.0
  • 5
    0 Đánh giá
  • 4
    0 Đánh giá
  • 3
    0 Đánh giá
  • 2
    0 Đánh giá
  • 1
    0 Đánh giá
Chọn đánh giá của bạn
Quá tuyệt vời

Thông số kỹ thuật

TÊN GỌIDIỄN GIẢI
Thương hiệu Dintek
Mã sản phẩm 1107-04011
Loại cáp U/FTP Cat.6 – 4 cặp xoắn, chống nhiễu riêng từng cặp
Ứng dụng

Gigabit Ethernet, Fast Ethernet,

10BASE-T, 1000BASE-T, 100BASE-TX, ISDN,

Video, PoE/PoE++, truyền tải 10Gbps (tối đa 70m)

Tần số hoạt động Lên đến 500 MHz
Chiều dài cuộn 305 mét/cuộn (EZI-Pull Reel)
Vỏ bọc PVC màu xám, đạt chuẩn CM theo UL 444
Lõi dẫn

Đồng nguyên chất (Pure Annealed Copper),

loại sợi đặc – 23AWG

Vật liệu cách điện

Polyethylene

Đường kính cách điện 1.35mm ± 0.1mm

Chống nhiễu

Foil bọc riêng từng cặp dây

(Aluminum-mylar + dây tiếp mát thiếc)

Kích thước cáp Đường kính ngoài: 6.6mm ± 0.3mm
Độ bền uốn Không nứt ở -20°C trong 4 giờ (Cold Bend Test)
Lực kéo tối đa 110N
Nhiệt độ lắp đặt 0°C đến +50°C
Nhiệt độ vận hành -20°C đến +60°C
Điện trở lõi dẫn ≤ 9.38Ω / 100m ở 20°C
Điện trở không cân bằng ≤ 2%
Điện môi cách điện Chịu 1kV DC trong 1 phút
Trở kháng 100Ω ± 5% (1–250 MHz)
Tốc độ lan truyền 78%
Chứng nhận & tiêu chuẩn

ANSI/TIA 568.2-D Cat.6, ISO/IEC 11801,

IEC 61156-5, UL CM, RoHS, REACH, ETL Verified

Khả năng PoE Hỗ trợ IEEE 802.3af/at/bt (PoE++, 4PPoE – cấp 3 & 4)
Ứng dụng phù hợp

Thi công hệ thống mạng văn phòng,

công trình, camera IP, trung tâm dữ liệu

Xem thêm cấu hình chi tiết +

Tin tức mới nhất

SO SÁNH SẢN PHẨM

Thêm sản phẩm

So sánh
Xoá sản phẩm