Danh mục sản phẩm
Chính sách bán hàng
Miễn phí giao hàng từ đơn 10 triệu đối với tuỳ loại mặt hàng. Xem chi tiết
Cam kết hàng chính hãng 100%
Đổi trả trong vòng 3 ngày đối với hàng còn nguyên tem. Xem chi tiết
Đặt hàng trên website Quý Khách vui lòng chủ động liên hệ và thực hiện thanh toán đặt cọc cho giá trị đơn đặt hàng.
Dịch vụ khác
Gói dịch vụ bảo hành/ Sửa chữa tận nơi.Xem chi tiết
Sản phẩm còn hàng tại:
25 Bàu Cát 6, Phường 14, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí MinhLiên hệ kinh doanh
Sale dự án:
0779.155.688
Sale bán lẻ:
0901.8080.59
Hỗ trợ và tư vấn nhanh:
0901.8080.59
Được hỗ trợ tốt nhất. Hãy gọi
Tổng đài TIN HỌC NLT
HOẶC
Chat hỗ trợ trực tuyến
CHAT VỚI CHÚNG TÔIKhách hàng chấm điểm, đánh giá, nhận xét
Thông số kỹ thuật
TÊN GỌI | DIỄN GIẢI |
---|---|
Thương hiệu | Cudy |
Mã sản phẩm | WR3000S |
Bộ xử lý | CPU Dual-Core 1.3 GHz ARM Cortex-A53 |
Bộ nhớ | 128 MB NAND Flash, 256 MB DDR3 RAM |
Tốc độ Wi-Fi 5GHz | 2402 Mbps, 2×2 MIMO + 1 Stream phụ |
Tốc độ Wi-Fi 2.4GHz | 574 Mbps, 2×2 MIMO |
Ăng-ten | 4 ăng-ten ngoài cố định, độ lợi tối đa 5.3dBi |
Beamforming | Có |
Phạm vi phủ sóng | Tối đa 220m (môi trường mở, ít nhiễu) |
Vượt tường | Xuyên 2 tường gỗ ( |
Cổng kết nối | 5 cổng Gigabit RJ45 (1 WAN + 4 LAN) |
Đèn LED | Nguồn, Internet, WPS, 2.4GHz, 5GHz, WAN, LAN |
Nút cứng | WPS, Reset |
Nguồn cấp | Adapter 12V/1A (100–240V AC, 50/60Hz) |
Công suất tiêu thụ | Tối đa 11.5W, chế độ chờ 4.2W |
Kích thước | 173 × 123.8 × 33 mm (6.81 × 4.87 × 1.3 in) |
Trọng lượng | 329.4 g |
Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 6 (802.11ax), 1024-QAM, OFDMA, MU-MIMO, BSS Color |
Băng thông kênh | Lên tới 160 MHz |
Số lượng thiết bị hỗ trợ | Tối đa 512, khuyến nghị 200 |
Bảo mật Wi-Fi | WPA/WPA2/WPA3, Hỗ trợ mạng khách 2.4GHz & 5GHz |
Mesh | Hỗ trợ Cudy Mesh, Backhaul không dây & có dây |
Chế độ hoạt động | Wi-Fi Router, Access Point, Range Extender, WISP, Client |
WAN Mode | DHCP, Static IP, PPPoE, PPTP, L2TP |
QoS | Giới hạn tốc độ theo người dùng |
DHCP | Máy chủ, Danh sách khách hàng, Đặt địa chỉ cố định |
IPv4/IPv6 | Hỗ trợ đầy đủ: SLAAC, DHCPv6, Static IPv6, DS-Lite, MAP-E, 464XLAT |
VLAN/IPTV | Hỗ trợ VLAN, IPTV VLAN, VoIP VLAN |
IGMP | Proxy, Snooping |
Chuyển tiếp cổng | Port Forwarding, Port Triggering, UPnP, DMZ |
Tường lửa | SPI Firewall, DoS Protection, Block Ping |
VPN Server | WireGuard, OpenVPN, IPsec, Zerotier, PPTP, L2TP |
VPN Client | WireGuard, OpenVPN, IPsec, Zerotier, PPTP, L2TP |
Hiệu năng VPN | OpenVPN Client: 90/120 Mbps, Server: 180/160 Mbps; WireGuard Client: 224/230 Mbps, Server: 360/314 Mbps |
DNS | DNS over TLS (Cloudflare, Google, Quad9, Custom), chống Rebind, Ghi đè DNS |
Quản lý | Web, App, HTTPS, TR069/TR098/TR111/TR143/TR181, OTA Firmware |
Parental Control | Quản lý hồ sơ, Giới hạn thời gian online, Chặn web, Lịch trình |
Công cụ quản lý | Chẩn đoán, Ping, Traceroute, NSLookup, System Log |
Ngôn ngữ | Hỗ trợ đa ngôn ngữ (bao gồm Tiếng Việt) |
Giám sát | Dashboard theo dõi Internet, Mesh, VPN, DHCP, Wi-Fi, tốc độ |
Chứng nhận | FCC, CE |
Phụ kiện kèm theo | Router WR3000S, Nguồn, Cáp Ethernet, HDSD |
Môi trường hoạt động | 0℃~40℃, lưu trữ -40℃~70℃, độ ẩm 10%~90% RH |
TÊN GỌI | DIỄN GIẢI |
---|---|
Thương hiệu | Cudy |
Mã sản phẩm | WR3000S |
Bộ xử lý | CPU Dual-Core 1.3 GHz ARM Cortex-A53 |
Bộ nhớ | 128 MB NAND Flash, 256 MB DDR3 RAM |
Tốc độ Wi-Fi 5GHz | 2402 Mbps, 2×2 MIMO + 1 Stream phụ |
Tốc độ Wi-Fi 2.4GHz | 574 Mbps, 2×2 MIMO |
Ăng-ten | 4 ăng-ten ngoài cố định, độ lợi tối đa 5.3dBi |
Beamforming | Có |
Phạm vi phủ sóng | Tối đa 220m (môi trường mở, ít nhiễu) |
Vượt tường | Xuyên 2 tường gỗ ( |
Cổng kết nối | 5 cổng Gigabit RJ45 (1 WAN + 4 LAN) |
Đèn LED | Nguồn, Internet, WPS, 2.4GHz, 5GHz, WAN, LAN |
Nút cứng | WPS, Reset |
Nguồn cấp | Adapter 12V/1A (100–240V AC, 50/60Hz) |
Công suất tiêu thụ | Tối đa 11.5W, chế độ chờ 4.2W |
Kích thước | 173 × 123.8 × 33 mm (6.81 × 4.87 × 1.3 in) |
Trọng lượng | 329.4 g |
Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 6 (802.11ax), 1024-QAM, OFDMA, MU-MIMO, BSS Color |
Băng thông kênh | Lên tới 160 MHz |
Số lượng thiết bị hỗ trợ | Tối đa 512, khuyến nghị 200 |
Bảo mật Wi-Fi | WPA/WPA2/WPA3, Hỗ trợ mạng khách 2.4GHz & 5GHz |
Mesh | Hỗ trợ Cudy Mesh, Backhaul không dây & có dây |
Chế độ hoạt động | Wi-Fi Router, Access Point, Range Extender, WISP, Client |
WAN Mode | DHCP, Static IP, PPPoE, PPTP, L2TP |
QoS | Giới hạn tốc độ theo người dùng |
DHCP | Máy chủ, Danh sách khách hàng, Đặt địa chỉ cố định |
IPv4/IPv6 | Hỗ trợ đầy đủ: SLAAC, DHCPv6, Static IPv6, DS-Lite, MAP-E, 464XLAT |
VLAN/IPTV | Hỗ trợ VLAN, IPTV VLAN, VoIP VLAN |
IGMP | Proxy, Snooping |
Chuyển tiếp cổng | Port Forwarding, Port Triggering, UPnP, DMZ |
Tường lửa | SPI Firewall, DoS Protection, Block Ping |
VPN Server | WireGuard, OpenVPN, IPsec, Zerotier, PPTP, L2TP |
VPN Client | WireGuard, OpenVPN, IPsec, Zerotier, PPTP, L2TP |
Hiệu năng VPN | OpenVPN Client: 90/120 Mbps, Server: 180/160 Mbps; WireGuard Client: 224/230 Mbps, Server: 360/314 Mbps |
DNS | DNS over TLS (Cloudflare, Google, Quad9, Custom), chống Rebind, Ghi đè DNS |
Quản lý | Web, App, HTTPS, TR069/TR098/TR111/TR143/TR181, OTA Firmware |
Parental Control | Quản lý hồ sơ, Giới hạn thời gian online, Chặn web, Lịch trình |
Công cụ quản lý | Chẩn đoán, Ping, Traceroute, NSLookup, System Log |
Ngôn ngữ | Hỗ trợ đa ngôn ngữ (bao gồm Tiếng Việt) |
Giám sát | Dashboard theo dõi Internet, Mesh, VPN, DHCP, Wi-Fi, tốc độ |
Chứng nhận | FCC, CE |
Phụ kiện kèm theo | Router WR3000S, Nguồn, Cáp Ethernet, HDSD |
Môi trường hoạt động | 0℃~40℃, lưu trữ -40℃~70℃, độ ẩm 10%~90% RH |
Tin tức mới nhất
THANH TOÁN TIỆN LỢI Trả tiền mặt, chuyển khoản, trả góp 0%
GIAO HÀNG TOÀN QUỐC Giao hàng trước trả tiền sau COD
HỖ TRỢ NHIỆT TÌNH Tổng đài tư vấn: 0901 80 80 59
ĐỔI TRẢ DỄ DÀNG Đổi mới 15 ngày đầu
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TIN HỌC NLT
THÔNG TIN CHUNG
HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TIN HỌC NLT
Giấy chứng nhận ĐKDN số 0314190986 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh cấp ngày 09/01/2017.
Trụ sở: 25 Bàu Cát 6, Phường 14, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
SO SÁNH SẢN PHẨM
Thêm sản phẩm
Sản phẩm đã xem gần nhất
Router WiFi 6 Cudy WR3000S | 2402 Mbps/5 GHz + 574 Mbps/2.4 GHz | OFDMA/MU-MIMO/BSS Color | WPA3/Mesh | IPTV/VLAN | VPN Server/VPN Client
1.200.000 đ
Hoặc nhập tên để tìm