Khuyến mại Hệ thống Showroom Tư vấn doanh nghiệp Liên hệ Tin công nghệ
Tính năng: Cudy Mesh, Roaming, OFDMA, MU-MIMO, BSS Color
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45 LAN, 1 x 1 Gbps RJ-45 WAN
Anten: 4 Anten cố định
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax)
Bảo mật: WPA-PSK (WPA/WPA2/WPA3)

Router WiFi 6 Cudy WR3000S | 2402 Mbps/5 GHz + 574 Mbps/2.4 GHz | OFDMA/MU-MIMO/BSS Color | WPA3/Mesh | IPTV/VLAN | VPN Server/VPN Client

(0 đánh giá)

Thương hiệu: Cudy

SKU: WR3000S

1.200.000 đ Giá đã VAT +8%
1.111.111 đ Giá chưa VAT -8%

Chính sách bán hàng

Miễn phí giao hàng từ đơn 10 triệu đối với tuỳ loại mặt hàng. Xem chi tiết

Cam kết hàng chính hãng 100%

Đổi trả trong vòng 3 ngày đối với hàng còn nguyên tem. Xem chi tiết

Đặt hàng trên website Quý Khách vui lòng chủ động liên hệ và thực hiện thanh toán đặt cọc cho giá trị đơn đặt hàng.

Dịch vụ khác

Gói dịch vụ bảo hành/ Sửa chữa tận nơi.Xem chi tiết

Liên hệ kinh doanh

Sale dự án: 0901.8080.59

Sale bán lẻ: 0908.937.427

Hỗ trợ và tư vấn nhanh: 0901.8080.59

Được hỗ trợ tốt nhất. Hãy gọi Tổng đài TIN HỌC NLT

Được hỗ trợ tốt nhất. Hãy gọi
Tổng đài TIN HỌC NLT

0901.8080.59

HOẶC

Chat hỗ trợ trực tuyến

CHAT VỚI CHÚNG TÔI

Router WiFi 6 Cudy WR3000S | 2402 Mbps/5 GHz + 574 Mbps/2.4 GHz | OFDMA/MU-MIMO/BSS Color | WPA3/Mesh | IPTV/VLAN | VPN Server/VPN Client

Khi khách đến Tin học Thành Khang hỏi mua router, câu hỏi quen thuộc luôn là: “Nhà em nhiều thiết bị quá, dùng Router WiFi 6 Cudy WR3000S có đủ không?”. Thực tế, một thiết bị hỗ trợ 2402 Mbps/5 GHz + 574 Mbps/2.4 GHz, tích hợp OFDMA/MU-MIMO/BSS Color, có WPA3/Mesh, IPTV/VLAN và cả VPN Server/VPN Client như Router WiFi 6 Cudy WR3000S không chỉ đơn thuần là bộ phát WiFi, mà là trung tâm điều phối mạng cho cả gia đình lẫn văn phòng nhỏ. Bài viết này sẽ đi sâu vào từng góc nhìn thực tế để bạn hiểu rõ mình đang mua gì, có phù hợp nhu cầu hay không, và vì sao WiFi 6 lại đáng cân nhắc hơn WiFi 4 hay WiFi 5 trong thời điểm hiện tại.

I. Tổng quan thực tế về router WiFi 6 Cudy WR3000S

Router không còn là thiết bị “cắm lên cho có sóng” như cách đây vài năm nữa. Với lượng điện thoại, laptop, camera, TV, máy in, thậm chí cả robot hút bụi cùng truy cập Internet, một Router WiFi 6 Cudy WR3000S đóng vai trò giống như một bộ điều phối giao thông hơn là chỉ phát sóng đơn thuần.

1. Vị trí của Router WiFi 6 Cudy WR3000S trong hệ sinh thái thiết bị mạng hiện nay

Nếu đặt Router WiFi 6 Cudy WR3000S cạnh các thế hệ WiFi 4 hay WiFi 5, bạn sẽ thấy rõ sự khác biệt về tư duy thiết kế. WiFi 4 (802.11n) và WiFi 5 (802.11ac) chủ yếu tập trung vào tăng tốc độ, trong khi WiFi 6 (802.11ax) lại chú trọng khả năng xử lý nhiều thiết bị cùng lúc, và đó chính là điểm khiến OFDMA/MU-MIMO/BSS Color trở nên quan trọng.

Cudy WR3000S sử dụng CPU Dual-Core 1.3 GHz ARM Cortex-A53, kết hợp 256 MB DDR3 RAM và 128 MB NAND Flash, nên khi kích hoạt các tính năng như IPTV/VLAN hay VPN Server/VPN Client, Router WiFi vẫn vận hành ổn định. Trong môi trường nhà phố hai tầng hoặc căn hộ đông người dùng, việc có băng thông 2402 Mbps/5 GHz + 574 Mbps/2.4 GHz giúp phân chia luồng truy cập hợp lý, thay vì dồn nghẽn vào một kênh.

2. Tốc độ 2402 Mbps/5 GHz + 574 Mbps/2.4 GHz dưới góc nhìn thực tế

Nhiều người nhìn thấy 2402 Mbps/5 GHz + 574 Mbps/2.4 GHz thường nghĩ ngay đến chuyện tải phim siêu nhanh. Thực tế, tốc độ lý thuyết này không chỉ để “khoe số”, mà quan trọng hơn là tạo dư địa băng thông khi nhiều thiết bị hoạt động cùng lúc.

Băng tần 5GHz với 2402 Mbps/5 GHz + 574 Mbps/2.4 GHz phát huy tốt khi bạn xem video 4K, chơi game online, họp Zoom nhiều người hoặc truyền dữ liệu nội bộ qua cổng Gigabit RJ45. Trong khi đó, 2.4GHz 574 Mbps/2.4 GHz lại ổn định hơn khi xuyên tường gỗ hoặc đi xa hơn, phù hợp cho camera, IoT và các thiết bị không cần tốc độ quá cao nhưng cần độ ổn định.

3. Vai trò của OFDMA/MU-MIMO/BSS Color trong môi trường nhiều thiết bị

OFDMA/MU-MIMO/BSS Color nghe có vẻ kỹ thuật, nhưng thực tế lại rất dễ hiểu nếu bạn từng trải qua cảnh mạng “lag” khi cả nhà cùng online. OFDMA cho phép Router WiFi 6 Cudy WR3000S chia nhỏ tài nguyên truyền tải thành nhiều phần, phục vụ nhiều thiết bị trong cùng một thời điểm.

MU-MIMO giúp router giao tiếp song song thay vì chờ từng thiết bị phản hồi, còn BSS Color giảm nhiễu giữa các mạng WiFi gần nhau, đặc biệt hữu ích trong chung cư. Khi kết hợp cả OFDMA/MU-MIMO/BSS Color, WiFi 6 cho cảm giác “mượt” hơn hẳn WiFi 5, dù tốc độ gói cước Internet không đổi.

II. Hiệu năng phần cứng và khả năng xử lý nâng cao

Một router mạnh không chỉ nằm ở chuẩn WiFi, mà còn ở cấu hình bên trong. Với Router WiFi 6 Cudy WR3000S, phần cứng được thiết kế để gánh các tính năng như WPA3/Mesh, IPTV/VLAN và VPN Server/VPN Client mà không bị hụt hơi.

1. CPU, bộ nhớ và độ ổn định khi bật nhiều tính năng cùng lúc

CPU Dual-Core 1.3 GHz ARM Cortex-A53 là nền tảng xử lý chính của Router WiFi 6 Cudy WR3000S, đủ sức quản lý DHCP, QoS, IPv6 và cả VPN Server/VPN Client mà không bị treo khi nhiều người dùng đồng thời. Với 256 MB DDR3 RAM, router có vùng nhớ tạm đủ rộng để xử lý bảng NAT lớn, danh sách thiết bị DHCP dài và các phiên kết nối bảo mật.

Khi kích hoạt IPTV/VLAN cho truyền hình số hoặc tách VLAN cho hệ thống VoIP, router vẫn duy trì độ trễ thấp nhờ khả năng xử lý phần cứng ổn định. Đây là điểm khác biệt rõ ràng so với nhiều router WiFi 5 cấu hình thấp vốn dễ quá tải khi bật thêm OpenVPN hay WireGuard.

2. 5 cổng Gigabit và khả năng mở rộng mạng nội bộ

Router WiFi 6 Cudy WR3000S trang bị 5 cổng Gigabit RJ45 (1 WAN + 4 LAN), điều này giúp bạn tận dụng đường truyền Internet tốc độ cao mà không bị nghẽn cổ chai. Khi kết nối với switch hoặc NAS, băng thông nội bộ vẫn giữ ở mức Gigabit, phục vụ tốt việc truyền file lớn giữa các máy tính trong văn phòng nhỏ.

Nếu cần mở rộng vùng phủ, bạn có thể dùng chế độ Access Point hoặc kết hợp Mesh để tạo hệ thống WPA3/Mesh xuyên suốt nhiều tầng. So với cách dùng Repeater đơn lẻ dễ gây suy hao, việc triển khai Mesh đúng chuẩn sẽ giữ được độ ổn định tốt hơn và tận dụng hiệu quả nền tảng WiFi 6.

3. VPN Server/VPN Client và bảo mật WPA3 trong môi trường làm việc từ xa

Trong bối cảnh làm việc từ xa ngày càng phổ biến, việc một Router Cudy hỗ trợ VPN Server/VPN Client không còn là tính năng “thừa”. Router WiFi 6 Cudy WR3000S hỗ trợ WireGuard, OpenVPN, IPsec và Zerotier, cho phép bạn truy cập mạng nội bộ từ bên ngoài một cách an toàn.

Song song đó, WPA3/Mesh đảm bảo kết nối WiFi nội bộ được mã hóa tốt hơn so với WPA2 truyền thống. Khi kết hợp WPA3 với DNS over TLS và SPI Firewall, hệ thống mạng gia đình hay văn phòng nhỏ được bảo vệ ở nhiều lớp, giảm rủi ro tấn công từ bên ngoài mà vẫn giữ được tốc độ 2402 Mbps/5 GHz + 574 Mbps/2.4 GHz ổn định.

III. Khả năng mở rộng mạng và triển khai thực tế trong gia đình, văn phòng nhỏ

Khi nói về Router WiFi 6 Cudy WR3000S, nhiều người chỉ nhìn vào tốc độ 2402 Mbps/5 GHz + 574 Mbps/2.4 GHz mà quên rằng điều quan trọng hơn chính là cách triển khai ngoài thực tế. Một router dù mạnh đến đâu nhưng đặt sai vị trí, cấu hình không phù hợp thì hiệu quả cũng giảm đi đáng kể.

1. Triển khai Mesh trong nhà nhiều tầng với WPA3/Mesh

Trong nhà phố hai hoặc ba tầng, nếu chỉ đặt một Router WiFi Cudy với dòng sản phẩm WR3000S ở tầng trệt thì sóng lên tầng trên có thể vẫn đủ dùng, nhưng sẽ không đạt hiệu suất tối đa. Lúc này, việc tận dụng WPA3/Mesh giúp bạn mở rộng vùng phủ một cách đồng bộ thay vì dùng Repeater rời rạc gây giảm băng thông.

Khi thiết lập hệ thống Mesh đúng cách, router chính và các node phụ giao tiếp qua backhaul có dây hoặc không dây, đảm bảo trải nghiệm WiFi 6 mượt mà. Nhờ nền tảng OFDMA/MU-MIMO/BSS Color, việc chuyển vùng giữa các điểm phát diễn ra tự nhiên, không bị rớt kết nối đột ngột như các hệ thống WiFi 4 hay WiFi 5 cũ.

2. Kết hợp Router WiFi với Access Point và Switch trong văn phòng nhỏ

Ở văn phòng từ 15–30 người, một Router WiFi 6 Cudy WR3000S có thể đóng vai trò trung tâm, sau đó mở rộng thêm Access Point ở những khu vực đông nhân viên. Với 5 cổng Gigabit RJ45, router có thể kết nối trực tiếp đến switch để phân phối mạng đến từng khu vực làm việc.

Khi cần phân tách hệ thống, tính năng IPTV/VLAN hỗ trợ tạo các mạng riêng cho camera, máy chấm công hoặc hệ thống VoIP. Điều này giúp tối ưu băng thông và tăng bảo mật, đặc biệt khi đồng thời sử dụng VPN Server/VPN Client để nhân viên truy cập dữ liệu nội bộ từ xa.

3. So sánh triển khai với WiFi 4, WiFi 5 và xu hướng WiFi 6, WiFi 6E, WiFi 7

Nếu đang dùng WiFi 4, bạn sẽ cảm nhận rõ sự khác biệt khi nâng cấp lên WiFi 6 vì độ trễ giảm và khả năng xử lý nhiều thiết bị tốt hơn. So với WiFi 5, chuẩn 802.11ax trong Router WiFi 6 Cudy WR3000S khai thác OFDMA/MU-MIMO/BSS Color để chia tải thông minh, thay vì chỉ tăng tốc độ danh nghĩa.

WiFi 6E và WiFi 7 hiện nay có thêm băng tần 6GHz và tốc độ cao hơn, nhưng chi phí đầu tư và yêu cầu thiết bị đầu cuối cũng cao hơn đáng kể. Trong đa số gia đình và văn phòng nhỏ hiện tại, WiFi 6 với băng thông 2402 Mbps/5 GHz + 574 Mbps/2.4 GHz đã đủ rộng để đáp ứng nhu cầu vài năm tới mà không cần chạy theo xu hướng quá sớm.

IV. Quản lý, bảo mật và tối ưu vận hành lâu dài

Một router mạnh không chỉ để phát sóng nhanh, mà còn phải dễ quản lý và đủ an toàn để dùng lâu dài. Router WiFi 6 Cudy WR3000S không chỉ có WPA3/Mesh mà còn tích hợp nhiều công cụ hỗ trợ vận hành thực tế.

1. IPTV/VLAN và phân tách mạng thông minh

Trong gia đình có sử dụng truyền hình số của nhà mạng, IPTV/VLAN giúp cấu hình nhanh chóng mà không cần thêm thiết bị trung gian. Khi bật đúng VLAN ID, hệ thống truyền hình hoạt động ổn định mà không ảnh hưởng đến băng thông Internet chính.

Ở môi trường văn phòng, VLAN có thể tách riêng mạng cho khách và mạng nội bộ, hạn chế rủi ro truy cập trái phép. Điều này đặc biệt hữu ích khi Router WiFi 6 Cudy WR3000S đang chạy đồng thời VPN Server/VPN Client để kết nối chi nhánh hoặc làm việc từ xa.

2. VPN Server/VPN Client và hiệu năng thực tế

Việc tích hợp VPN Server/VPN Client như WireGuard hay OpenVPN giúp router đóng vai trò cổng truy cập bảo mật. Với hiệu năng WireGuard cao hơn so với OpenVPN, người dùng có thể truy cập tài nguyên nội bộ mà vẫn giữ tốc độ tương đối ổn định.

Khi sử dụng VPN cùng lúc với băng thông WiFi 6 2402 Mbps/5 GHz + 574 Mbps/2.4 GHz, CPU Dual-Core của Router WiFi 6 Cudy WR3000S vẫn đủ sức xử lý mà không gây nghẽn toàn hệ thống. Đây là điểm nhiều người bỏ qua khi chọn router chỉ dựa vào tốc độ WiFi mà không xem xét khả năng xử lý VPN.

3. Parental Control, QoS và DNS bảo mật

Trong gia đình có trẻ nhỏ, Parental Control cho phép tạo hồ sơ riêng và giới hạn thời gian online theo lịch. Tính năng này không phô trương nhưng rất hữu ích, đặc biệt khi kết hợp với QoS để ưu tiên băng thông cho thiết bị học tập hoặc làm việc.

Bên cạnh đó, việc hỗ trợ DNS over TLS cùng SPI Firewall tăng thêm một lớp bảo vệ cho hệ thống mạng. Khi kết hợp WPA3/Mesh, OFDMA/MU-MIMO/BSS Color và các lớp bảo mật này, Router WiFi 6 Cudy WR3000S không chỉ là thiết bị mạng đơn thuần mà trở thành nền tảng ổn định cho cả gia đình và doanh nghiệp nhỏ.

V. Góc nhìn lựa chọn thực tế và giá trị sử dụng lâu dài

Khi tư vấn một thiết bị mạng, điều tôi quan tâm không phải là thông số đẹp đến mức nào, mà là nó có phù hợp với nhu cầu thật của người dùng hay không. Router WiFi 6 Cudy WR3000S nhìn trên giấy tờ đã đủ ấn tượng với 2402 Mbps/5 GHz + 574 Mbps/2.4 GHz, OFDMA/MU-MIMO/BSS Color, WPA3/Mesh, IPTV/VLAN và VPN Server/VPN Client, nhưng câu hỏi cuối cùng vẫn là: dùng lâu dài có ổn định không, có đáng để đầu tư không.

1. Phù hợp với ai và trong bối cảnh nào

Router WiFi 6 Cudy WR3000S phù hợp với gia đình từ 3–6 người, có nhiều điện thoại, laptop, TV, camera và thiết bị IoT hoạt động song song. Khi số lượng thiết bị tăng lên, lợi thế của OFDMA/MU-MIMO/BSS Color mới thực sự thể hiện rõ, vì router không bị “nghẽn cổ chai” như các dòng WiFi 4 hoặc WiFi 5 cấu hình thấp.

Trong văn phòng nhỏ dưới 30 người, đặc biệt là nơi cần tách mạng qua IPTV/VLAN và kết nối chi nhánh qua VPN Server/VPN Client, thiết bị này đáp ứng tương đối đầy đủ. Nếu nhu cầu cao hơn như cân bằng tải nhiều đường WAN hay hệ thống PoE chuyên dụng, lúc đó mới cần xem xét các thiết bị mạng chuyên sâu hơn, còn trong phân khúc gia đình – SMB cơ bản thì Router WiFi 6 Cudy WR3000S là một lựa chọn thực tế.

2. So sánh giá trị đầu tư so với xu hướng WiFi 6E và WiFi 7

Nhiều khách hỏi liệu có nên bỏ qua WiFi 6 để lên thẳng WiFi 6E hay WiFi 7 không. Thực tế, nếu hệ sinh thái thiết bị của bạn vẫn chủ yếu là WiFi 5 hoặc WiFi 6, thì việc đầu tư WiFi 7 lúc này chưa mang lại khác biệt rõ rệt so với chi phí bỏ ra.

Với nền tảng WiFi 6 (802.11ax), băng thông 2402 Mbps/5 GHz + 574 Mbps/2.4 GHz đã đủ cho đa số gói Internet phổ biến hiện nay. Khi kết hợp WPA3/Mesh để mở rộng vùng phủ và VPN Server/VPN Client cho làm việc từ xa, giá trị sử dụng thực tế trong 3–5 năm tới vẫn ổn định mà không cần chạy theo xu hướng quá nhanh.

3. Đánh giá tổng thể sau khi triển khai thực tế

Sau khi triển khai thực tế trong nhà phố hai tầng và một văn phòng nhỏ, điểm dễ nhận thấy là độ ổn định kết nối khi nhiều thiết bị hoạt động cùng lúc. OFDMA/MU-MIMO/BSS Color giúp giảm tình trạng giật lag khi vừa xem video 4K, vừa họp trực tuyến, vừa truyền dữ liệu nội bộ qua cổng Gigabit.

Bên cạnh đó, việc cấu hình IPTV/VLAN tương đối trực quan, còn VPN Server/VPN Client hoạt động ổn định nếu cấu hình đúng chuẩn. Kết hợp với WPA3/Mesh, Router WiFi 6 WR3000S của thương hiệu Cudy mang lại trải nghiệm tròn vai trong tầm giá, không quá phô trương nhưng đủ chắc chắn cho nhu cầu gia đình và văn phòng nhỏ.

Kết luận

Router WiFi 6 Cudy WR3000S không chỉ đơn giản là một bộ phát WiFi có tốc độ 2402 Mbps/5 GHz + 574 Mbps/2.4 GHz. Thiết bị này kết hợp OFDMA/MU-MIMO/BSS Color để xử lý nhiều thiết bị cùng lúc, tích hợp WPA3/Mesh để mở rộng vùng phủ an toàn, hỗ trợ IPTV/VLAN cho phân tách hệ thống và đầy đủ VPN Server/VPN Client phục vụ làm việc từ xa.

Nếu bạn đang tìm một Router WiFi 6 cân bằng giữa hiệu năng và tính năng quản lý, phù hợp gia đình đông thiết bị hoặc văn phòng nhỏ cần sự ổn định, thì Router WiFi 6 Cudy WR3000S là một lựa chọn đáng cân nhắc. Tại Tin học Thành Khang, sản phẩm được cung cấp đầy đủ phụ kiện, hướng dẫn cấu hình và tư vấn theo đúng nhu cầu thực tế, để bạn không chỉ mua một thiết bị mạng, mà có được một hệ thống vận hành ổn định lâu dài.

Khách hàng chấm điểm, đánh giá, nhận xét

0.0
  • 5
    0 Đánh giá
  • 4
    0 Đánh giá
  • 3
    0 Đánh giá
  • 2
    0 Đánh giá
  • 1
    0 Đánh giá
Chọn đánh giá của bạn
Quá tuyệt vời

Thông số kỹ thuật

TÊN GỌIDIỄN GIẢI
Thương hiệu Cudy
Mã sản phẩm WR3000S
Bộ xử lý CPU Dual-Core 1.3 GHz ARM Cortex-A53
Bộ nhớ 128 MB NAND Flash, 256 MB DDR3 RAM
Tốc độ Wi-Fi 5GHz 2402 Mbps, 2×2 MIMO + 1 Stream phụ
Tốc độ Wi-Fi 2.4GHz 574 Mbps, 2×2 MIMO
Ăng-ten 4 ăng-ten ngoài cố định, độ lợi tối đa 5.3dBi
Beamforming
Phạm vi phủ sóng Tối đa 220m (môi trường mở, ít nhiễu)
Vượt tường Xuyên 2 tường gỗ
Cổng kết nối 5 cổng Gigabit RJ45 (1 WAN + 4 LAN)
Đèn LED Nguồn, Internet, WPS, 2.4GHz, 5GHz, WAN, LAN
Nút cứng WPS, Reset
Nguồn cấp Adapter 12V/1A (100–240V AC, 50/60Hz)
Công suất tiêu thụ Tối đa 11.5W, chế độ chờ 4.2W
Kích thước 173 × 123.8 × 33 mm (6.81 × 4.87 × 1.3 in)
Trọng lượng 329.4 g
Chuẩn Wi-Fi Wi-Fi 6 (802.11ax), 1024-QAM, OFDMA, MU-MIMO, BSS Color
Băng thông kênh Lên tới 160 MHz
Số lượng thiết bị hỗ trợ Tối đa 512, khuyến nghị 200
Bảo mật Wi-Fi WPA/WPA2/WPA3, Hỗ trợ mạng khách 2.4GHz & 5GHz
Mesh Hỗ trợ Cudy Mesh, Backhaul không dây & có dây
Chế độ hoạt động WiFi Router, Access Point, Range Extender, WISP, Client
WAN Mode DHCP, Static IP, PPPoE, PPTP, L2TP
QoS Giới hạn tốc độ theo người dùng
DHCP Máy chủ, Danh sách khách hàng, Đặt địa chỉ cố định
IPv4/IPv6 Hỗ trợ đầy đủ: SLAAC, DHCPv6, Static IPv6, DS-Lite, MAP-E, 464XLAT
VLAN/IPTV Hỗ trợ VLAN, IPTV VLAN, VoIP VLAN
IGMP Proxy, Snooping
Chuyển tiếp cổng Port Forwarding, Port Triggering, UPnP, DMZ
Tường lửa SPI Firewall, DoS Protection, Block Ping
VPN Server WireGuard, OpenVPN, IPsec, Zerotier, PPTP, L2TP
VPN Client WireGuard, OpenVPN, IPsec, Zerotier, PPTP, L2TP
Hiệu năng VPN OpenVPN Client: 90/120 Mbps, Server: 180/160 Mbps; WireGuard Client: 224/230 Mbps, Server: 360/314 Mbps
DNS DNS over TLS (Cloudflare, Google, Quad9, Custom), chống Rebind, Ghi đè DNS
Quản lý Web, App, HTTPS, TR069/TR098/TR111/TR143/TR181, OTA Firmware
Parental Control Quản lý hồ sơ, Giới hạn thời gian online, Chặn web, Lịch trình
Công cụ quản lý Chẩn đoán, Ping, Traceroute, NSLookup, System Log
Ngôn ngữ Hỗ trợ đa ngôn ngữ (bao gồm Tiếng Việt)
Giám sát Dashboard theo dõi Internet, Mesh, VPN, DHCP, Wi-Fi, tốc độ
Chứng nhận FCC, CE
Phụ kiện kèm theo Router WR3000S, Nguồn, Cáp Ethernet, HDSD
Môi trường hoạt động 0℃~40℃, lưu trữ -40℃~70℃, độ ẩm 10%~90% RH
Xem thêm cấu hình chi tiết +

Tin tức mới nhất

SO SÁNH SẢN PHẨM

Thêm sản phẩm

So sánh
Xoá sản phẩm